toreador pants

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quần toreador: Một loại quần ôm sát, chặt vào cơ thể, độ dài kết thúcbắp chân (giữa đầu gối mắt cá chân). Loại quần này thường được phụ nữ trẻ em gái mặc.
dụ sử dụng
  • ( ấy mặc một chiếc quần toreador màu đen cổ điển với áo sơ mi trắng.)
  • (Quần toreador đã phổ biến vào những năm 1950 đã quay trở lại trong các xu hướng thời trang gần đây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Toreador pants" thường được nhắc đến trong bối cảnh thời trang cổ điển hoặc phong cách retro, đặc biệt khi kết hợp với áo crop top hoặc áo sơ mi ôm.
    • The designer's collection featured toreador pants in bold prints and bright colors. (Bộ sưu tập của nhà thiết kế quần toreador với họa tiết nổi bật màu sắc tươi sáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Capri pants: Quần capri – loại quần độ dài tương tự nhưng thường rộng hơn ít ôm sát hơn.
    • Unlike toreador pants, capri pants are often loose-fitting and end just below the knee. (Không giống quần toreador, quần capri thường rộng hơn kết thúc ngay dưới đầu gối.)
  • Pedal pushers: Quần pedal pushermột loại quần tương tự, cũng dài đến bắp chân, phổ biến trong thập niên 1950.
    • Pedal pushers are similar to toreador pants but are typically more casual. (Quần pedal pusher tương tự quần toreador nhưng thường mang phong cách giản dị hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Cropped pants: Quần ngắnthuật ngữ chung cho quần độ dài trên mắt cá chân.
  • Calf-length pants: Quần dài đến bắp chânmô tả độ dài chính xác của quần toreador.
Các cụm từ liên quan
  • Wear toreador pants: Mặc quần toreador.
    • She decided to wear toreador pants to the summer party. ( ấy quyết định mặc quần toreador đến bữa tiệc mùa .)
  • Pair of toreador pants: Một chiếc quần toreador.
    • I bought a new pair of toreador pants from the vintage store. (Tôi đã mua một chiếc quần toreador mới từ cửa hàng đồ cổ điển.)
Thành ngữ liên quan
  • "Toreador style": Phong cách toreadorám chỉ phong cách thời trang liên quan đến quần toreador hoặc cảm hứng từ trang phục đấu bò.
    • The toreador style often includes fitted jackets and wide-brimmed hats. (Phong cách toreador thường bao gồm áo khoác ôm sát rộng vành.)
toreador pants
A woman wears black toreador pants with a white blouse.